trúc nhào
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngã xuống, đổ xuống một cách đột ngột và mạnh mẽ: "trúc nhào" mô tả hành động hoặc trạng thái của một vật (thường là cây cối, công trình) bị đổ sập, ngã nhào do tác động từ bên ngoài hoặc do mất thăng bằng.
- Sụp đổ hoàn toàn: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "trúc nhào" còn chỉ sự sụp đổ, tan rã của một hệ thống, tổ chức, hoặc kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cây cổ thụ bị trúc nhào sau cơn bão lớn. (Cây già bị đổ xuống sau trận bão mạnh.)
- Tường nhà cũ bị trúc nhào vì mưa lũ. (Bức tường nhà cũ bị sập đổ vì mưa lũ.)
- Kế hoạch kinh doanh của họ đã trúc nhào vì thiếu vốn. (Kế hoạch kinh doanh bị sụp đổ hoàn toàn do thiếu vốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trúc nhào xuống": nhấn mạnh hướng đổ xuống.
- Một mảng tường lớn trúc nhào xuống đường. (Một phần tường lớn đổ sập xuống đường.)
"bị trúc nhào": dạng bị động, chỉ vật thể chịu tác động.
- Cây cầu tạm bị trúc nhào sau đợt lũ. (Cây cầu tạm thời bị sập sau trận lũ.)
Biến thể và từ gần giống
Trúc (động từ): ngã, đổ (thường dùng trong văn nói).
- Cái ghế bị trúc ngã. (Cái ghế bị đổ.)
Nhào (động từ): lao xuống, ngã sấp xuống.
- Anh ta nhào xuống sông. (Anh ta lao mình xuống sông.)
Đổ nhào (động từ): đổ xuống một cách nhanh chóng, tương tự "trúc nhào".
- Hàng rào đổ nhào trước gió. (Hàng rào đổ sập trước gió.)
Từ đồng nghĩa
- Đổ sập: sụp đổ hoàn toàn, thường dùng cho công trình xây dựng.
- Ngã nhào: ngã xuống mạnh và đột ngột.
- Sụp đổ: tan rã, không còn đứng vững (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Trúc nhào như cây chuối: mô tả sự đổ ập một cách nhanh chóng và dễ dàng (thường dùng trong văn nói).
- Cả đống gạch trúc nhào như cây chuối sau tiếng nổ. (Cả đống gạch đổ ập nhanh chóng sau tiếng nổ.)